Theo trang web numbeo.com*, chi phí sinh hoạt ở Úc đắt gấp 4,1 lần Việt Nam so với Việt Nam (dữ liệu trung bình cho tất cả các thành phố). Tuy nhiên, thu nhập trung bình ở Úc cao gấp 11 lần so với Việt Nam. Vì vậy, bạn có thể thoải mái sống ở Síp mà không phải lo lắng nhiều.

*Numbeo là cơ sở dữ liệu lớn nhất thế giới do người dùng đóng góp. Numbeo cung cấp thông tin kịp thời về điều kiện sống các thành phố và quốc gia trên thế giới bao gồm chi phí sinh hoạt, chỉ số nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giao thông, tội phạm và ô nhiễm.
Mức sống trung bình tại Úc
Chi tiêu trung bình hàng tuần ở Úc là khoảng 2,200 đô la cho mỗi hộ gia đình. Ước tính này bao gồm các khoản cho vay mua nhà hoặc tiền thuê nhà ở mức trung bình 600 đô la một tuần, tiếp theo là tiền ăn uống ở mức 400 đô la, bảo hiểm và các dịch vụ tài chính khác là 200 đô la. Hóa đơn tiền điện nước tăng đều đặn kể từ năm 2006. Đối với một căn hộ nhỏ 85m2, tiền điện nước, điện và gas hàng tháng tốn khoảng 220 đô mỗi tháng. Đối với gói điện thoại, TV và Internet thì khoảng 70 đô mỗi tháng.
Có nghĩa là một hộ gia đình trung bình phải trả khoảng 100.000 đô la mỗi năm để sống ở Úc.
Xếp hạng Chi phí Sinh hoạt các thành phố ở Úc

Cứ vài năm một lần, Mercer Consulting phát hành một nghiên cứu cho thấy chi phí sinh hoạt so sánh ở các thành phố khác nhau trên thế giới. Thứ hạng cũng có thể thay đổi dựa trên sự di chuyển của các thành phố khác trong danh sách xếp hạng. Thứ hạng của năm trước được cho trong ngoặc.
Xếp hạng chi phí sinh hoạtthành phố tính đến năm 2016:
- Sydney 42 (21)
- Melbourne 71 (47)
- Perth 69 (48)
- Canberra 98 (65)
- Brisbane 96 (66)
- Adelaide 102 (71)
Chi phí sinh hoạt ở Úc so với Việt Nam

#1. Chi phí cho việc ăn uống
Nếu bạn sống ở Úc thay vì Việt Nam, bạn sẽ phải trả gấp 5,4 lần cho chi phí nhà hàng, ăn ngoài.
– Bữa ăn tại nhà hàng rẻ tiền: 20 đô (Úc)
– Bữa ăn cho 2 người tại nhà hàng tầm trung, 3 món: 90 đô
– Bia trong nước (chai 0,5L): 8 đô
– Bia nhập khẩu (chai 0,33L): 9 đô
– Cappuccino thường xuyên: 4,51 đô
– Coca/pepsi (chai 0,33L): 3,31 đô
– Nước uống (chai 0,33L): 2,8 đô
#2. Chi phí thực phẩm
Nếu bạn sống ở Úc thay vì Việt Nam, bạn sẽ phải trả gấp 2,1 lần cho chi phí tạp hóa, thực phẩm.
#3. Chi phí di chuyển
Nếu bạn sống ở Úc thay vì Việt Nam, bạn sẽ phải trả gấp 24,4 lần cho chi phí di chuyển, đi lại hàng ngày.
– Vé 1 chiều (giao thông địa phương): 4,4 đô
– Thẻ xe bus hàng tháng thông thường: 150 đô
– Xăng (1 lít): 1,45 đô
#4. Chi phí sinh hoạt cơ bản khác
Nếu bạn sống ở Úc thay vì Việt Nam, bạn sẽ phải trả gấp 6,6 lần cho chi phí thể thao, giải trí.
– Điện, nước, sưởi, làm mát, rác thải cho căn hộ 85m2: 220,03 đô
– Cước điện thoại (1 phút): 0,41 đô
– Internet (60 Mbps trở lên): 75,36 đô
– Rạp chiếu phim (1 chỗ ngồi): 18 đô
#5. Chi phí cho giáo dục
Nếu bạn sống ở Úc thay vì Việt Nam, bạn sẽ phải trả gấp 5,6 lần cho chi phí trông trẻ.
– Mầm non (cả ngày, tư nhân, hàng tháng cho 1 trẻ em): 1903,69 đô
– Trường tiểu học quốc tế (hàng năm cho 1 trẻ em): 17.962,83 đô
-Trường học: 7.800 đến 30.000 đô
– Nghiên cứu ngôn ngữ tiếng Anh – Khoảng 300 đô mỗi tuần tùy thuộc vào thời lượng khóa học
– Giáo dục và Đào tạo nghề (Chứng chỉ I đến IV, Chứng chỉ Cao đẳng và Văn bằng Cao cấp): 4.000 đến 22.000 đô
– Bằng Cử nhân Đại học: 20.000 đến 45.000 đô
– Bằng thạc sĩ sau đại học: 22.000 đến 50.000 đô
– Bằng Tiến sĩ: 18,000 đến 42,000 đô
#6. Thuê nhà
Nếu bạn sống ở Úc thay vì Việt Nam, bạn sẽ phải trả gấp 3,4 lần cho chi phí thuê nhà.
– Căn hộ 1 phòng ngủ tại trung tâm thành phố: 1666,98 đô
– Căn hộ 1 phòng ngủ bên ngoài trung tâm: 1263,56 đô
– Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm: 2764,01 đô
– Căn hộ 3 phòng ngủ ở ngoài trung tâm: 1925,88 đô
#7. Giá mua căn hộ
– Giá mỗi m2 căn hộ tại trung tâm thành phố: 8152,77 đô/m2
– Giá mỗi m2 căn hộ ở bên ngoài trung tâm: 5889,77 đô/m2
#8. Thu nhập trung bình hàng tháng sau thuế: 4798,99 đô
